| Mã số | Tên dự án | Loại dự án | Tình trạng | m2 | Triệu đồng | +/- % | Vị trí | Liên hệ |
| 11011 | Khu dân cư An Gia Garden | Khu dân cư | 49.5 - 84.14 | 990 - 1,683 | Tăng 15 % | Xem vị trí | Liên hệ | |
| 11004 | Khu dân cư The EverRich 3 | Khu dân cư | 144 - 200 | 5,760 - 8,000 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10999 | Khu dân cư Mega Residence | Khu dân cư | 150 - 0 | 2,025 - 0 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10996 | Khu dân cư Osaka Garden | Khu dân cư | 100 - 120 | 1,180 - 1,416 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10992 | Khu dân cư The Sun City Minh Sơn | Khu dân cư | 128 - 500 | 1,536 - 6,000 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10982 | Khu dân cư Khu dân cư Tăng Phú House | Khu dân cư | 85 - 400 | 1,148 - 5,400 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10951 | Khu dân cư Khu dân cư Nhân Phú | Khu dân cư | 90 - 200 | 990 - 2,200 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10892 | Khu dân cư Khu phố thương mại Antigone | Khu dân cư | 100 - 176 | 1,950 - 3,432 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10877 | Khu dân cư CityLand Garden Hills | Khu dân cư | 120 - 540 | 4,320 - 19,440 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10855 | Khu dân cư Khu dân cư Nhơn Đức | Khu dân cư | 140 - 1485 | 1,120 - 11,880 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10831 | Khu dân cư Green Life - Nam Sài Gòn | Khu dân cư |
|
85 - 459 | 1,501 - 8,106 | Xem vị trí | Liên hệ | |
| 10815 | Khu dân cư Celadon City | Khu dân cư | 68 - 97 | 1,700 - 2,425 | Tăng 8 % | Xem vị trí | Liên hệ | |
| 10807 | Khu dân cư Khu nhà ở Đất Việt | Khu dân cư | 140 - 179 | 1,750 - 2,238 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10720 | Khu dân cư Khu dân cư C.T.C | Khu dân cư | 330 - 830 | 1,964 - 4,939 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10705 | Khu dân cư Khu đô thị mới Đông Tăng Long | Khu dân cư | 100 - 800 | 650 - 5,200 | Xem vị trí | Liên hệ | ||
| 10664 | Khu dân cư Trường Thạnh 1 | Khu dân cư |
|
132 - 514 | 1,333 - 5,191 | Xem vị trí | Liên hệ | |
| 10617 | Khu dân cư Căn hộ Sài Gòn Mới | Khu dân cư |
|
51.27 - 93.09 | 615 - 1,117 | Xem vị trí | Liên hệ | |
| 10465 | Khu dân cư Happy City | Khu dân cư | 76 - 180 | 1,041 - 2,466 | Giảm 2 % | Xem vị trí | Liên hệ | |
| 10273 | Khu dân cư KDC Him Lam | Khu dân cư |
|
67 - 100.5 | 1,240 - 1,859 | Tăng 18 % | Xem vị trí | Liên hệ |
| 10198 | Khu dân cư Him Lam Tân Hưng | Khu dân cư | 100 - 219 | 4,700 - 10,293 | Giảm 7 % | Xem vị trí | Liên hệ |